global block iframe
Máy xới đất Husqvarna TR 430 Dual 960 91 00-18
Đăng ngày 17-03-2016 - 2864 Lượt xem
- Mã sản phẩm: Máy xới đất TR 430 Dual (960 91 00-18)
- Xuất xứ: Thụy điển
Còn hàng Call ngay: 0907 230 239
Máy xới đất TR 430 Dual là dòng máy giống máy cày tay rất được ưa chuộng hiện nay, dành cho những trang trại vừa và nhỏ, dành cho những khu vườn diện tích lớn nhằm đáp ứng nhu cầu khách hàng, như làm tơi đất, chuẩn bị trồng cây, vườn ươm và chuẩn bị cho giống cỏ mới, trồng mía và đồng ruộng trồng lúa rất thích hợp sử dụng lâu dài. Máy được trang bị lốp nặng độ bám đất tối ưu và trang bị số lùi cho thao tác sử dụng dễ dàng và thuận lợi.
Máy xới đất TR 430 Dual (960 91 00-18)
| Máy xới đất TR 430 Dual là dòng máy giống máy cày tay rất được ưa chuộng hiện nay, dành cho những trang trại vừa và nhỏ, dành cho những khu vườn diện tích lớn nhằm đáp ứng nhu cầu khách hàng, như làm tơi đất, chuẩn bị trồng cây, vườn ươm và chuẩn bị cho giống cỏ mới, trồng mía và đồng ruộng trồng lúa rất thích hợp sử dụng lâu dài. Máy được trang bị lốp nặng độ bám đất tối ưu và trang bị số lùi cho thao tác sử dụng dễ dàng và thuận lợi. | ![]() | ||||
| | |||||
|
| ||||
|
| ||||
| Thông số kỹ thuật (Technical data) | |
|---|---|
| Đặc điểm động cơ (Engine) | |
| Nhà sản xuất động cơ | Subaru |
| Loại động cơ | OHC |
| Tên động cơ | EX17 |
| Dung tích xi-lanh | 169 cm³ / 10.3 cu.inch |
| Công suất rpm | 3.14 kW/ 4.27hp @ 3600 rpm |
| Lọc gió | Cartridge with pre filter |
| Dung tích bình nhiên liệu | 3.4 lit / 0.9 gal. |
| Tốc độ vòng quay | 3600 rpm |
| Tốc độ quay (min/max) | 3500-3700 rpm |
| Truyền động (Transmission) | |
| Kiểu truyền động | Xích/ bánh răng |
| Truyền động tiến | 1 |
| Truyền động lùi | 1 |
| Công suất (Capacity) | |
| Kiểu xới đất | Xới phía sau |
| Rãnh xới | 12 |
| Đường kính rãnh xới | 330.2 mm / 13 inch |
| Chiều rộng rãnh xới | 43.18 cm / 17 inch |
| Độ sâu xới | 16.51 cm / 6.5 " |
| Điều chỉnh độ sâu xới | 7 |
| Thiết bị (Equipment) | |
| Tay lái có thể điều chỉnh | Có |
| Hộp số đảo chiều | Có |
| Bánh xe | 2 |
| Kích thước(Dimensions) | |
| Kích thước lốp | 330 mm / 13 " |
| Trọng lượng | 89.36 kg / 197 lbs |
| Logistics | |
| Kích thước bao bi, LxWxH | 1205x597x848 mm / 47.44x23.5x33.39 inch |
| Tổng trọng lượng | 103.87 kg / 229 lbs |








